베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chống phá" (1)
chống phá
영어
구Sabotage/Undermine
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
Acts of sabotaging the State are serious crimes.
관련 단어 "chống phá" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chống phá" (4)
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
These fanpages have a tendency to sabotage the State.
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
Acts of sabotaging the State are serious crimes.
Các thế lực thù địch luôn tìm cách chống phá Nhà nước.
Hostile forces always seek to undermine the State.
Họ bị xét xử về tội chống phá Nhà nước.
They were tried for the crime of undermining the State.
